TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиме́ры

poliméry giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиме́ры chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиме́ры nghĩa là chất trùng hợp, pôlyme.

Nghĩa của полиме́ры

Danh từ

  1. Chất trùng hợp, pôlyme, polime.

Câu hỏi thường gặp

полимеры nghĩa là gì?

полимеры (danh từ) nghĩa là chất trùng hợp, pôlyme.

полимеры đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиме́ры (phiên âm Latinh poliméry); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.