TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиморфи́зм

giống đực
polimorfízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиморфи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиморфи́зм nghĩa là đa hình, đa dạng.

Nghĩa của полиморфи́зм

Danh từ

  1. [Tính, hiện tượng] đa hình, đa dạng.

Câu hỏi thường gặp

полиморфизм nghĩa là gì?

полиморфизм (danh từ) nghĩa là đa hình, đa dạng.

полиморфизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиморфи́зм (phiên âm Latinh polimorfízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.