TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиневри́т

giống đựcbất động vật
polinevrít giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиневри́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиневри́т nghĩa là Chứng viêm nhiều dây thần kinh.

Nghĩa của полиневри́т

Danh từ

  1. Chứng viêm nhiều dây thần kinh.

Biến cách của полиневри́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полиневри́тполиневри́ты
Sinh cách кого? чего?полиневри́таполиневри́тов
Tặng cách кому? чему?полиневри́туполиневри́там
Đối cách кого? что?полиневри́тполиневри́ты
Công cụ cách кем? чем?полиневри́томполиневри́тами
Giới cách о ком? о чём?полиневри́теполиневри́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полиневрит nghĩa là gì?

полиневрит (danh từ) nghĩa là Chứng viêm nhiều dây thần kinh.

полиневрит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиневри́т (phiên âm Latinh polinevrít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.