TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Полине́зия

Polinɛ́zija[pəlʲɪˈnɛzʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Полине́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Полине́зия nghĩa là Pô-li-nê-di, Đa Đảo.

Nghĩa của Полине́зия

Danh từ riêng

  1. Pô-li-nê-di, Đa Đảo.

Biến cách của Полине́зия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Полине́зия
Sinh cách кого? чего?Полине́зии
Tặng cách кому? чему?Полине́зии
Đối cách кого? что?Полине́зию
Công cụ cách кем? чем?Полине́зией
Giới cách о ком? о чём?Полине́зии

Câu hỏi thường gặp

Полинезия nghĩa là gì?

Полинезия (danh từ riêng) nghĩa là Pô-li-nê-di, Đa Đảo.

Полинезия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Полине́зия (phiên âm Latinh Polinɛ́zija, IPA [pəlʲɪˈnɛzʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.