TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полино́м

giống đựcbất động vật
polinóm[pəlʲɪˈnom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полино́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полино́м nghĩa là đa thức.

Nghĩa của полино́м

Danh từ

  1. Đa thức.

Biến cách của полино́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полино́мполино́мы
Sinh cách кого? чего?полино́маполино́мов
Tặng cách кому? чему?полино́муполино́мам
Đối cách кого? что?полино́мполино́мы
Công cụ cách кем? чем?полино́момполино́мами
Giới cách о ком? о чём?полино́меполино́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полином nghĩa là gì?

полином (danh từ) nghĩa là đa thức.

полином đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полино́м (phiên âm Latinh polinóm, IPA [pəlʲɪˈnom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.