TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полирова́ть

thể chưa hoàn thành
polirovátʹ[pəlʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полирова́ть nghĩa là đánh bóng, làm nhẵn.

Nghĩa của полирова́ть

Động từ

  1. Đánh bóng, làm nhẵn, làm láng. + đối cách

Cặp thể của полирова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ полирова́ть

NgôiHiện tại
яполиру́ю
тыполиру́ешь
он / она́ / оно́полиру́ет
мыполиру́ем
выполиру́ете
они́полиру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + полировать.

Quá khứ

Giống đực (он)полирова́л
Giống cái (она́)полирова́ла
Giống trung (оно́)полирова́ло
Số nhiều (они́)полирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полиру́йте

Câu hỏi thường gặp

полировать nghĩa là gì?

полировать (động từ) nghĩa là đánh bóng, làm nhẵn.

полировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полирова́ть (phiên âm Latinh polirovátʹ, IPA [pəlʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.