полирова́ть
Dấu sắc trên полирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полирова́ть nghĩa là đánh bóng, làm nhẵn.
Nghĩa của полирова́ть
Động từ
- Đánh bóng, làm nhẵn, làm láng. + đối cách
Cặp thể của полирова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ полирова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | полиру́ю |
| ты | полиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | полиру́ет |
| мы | полиру́ем |
| вы | полиру́ете |
| они́ | полиру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + полировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полирова́л |
| Giống cái (она́) | полирова́ла |
| Giống trung (оно́) | полирова́ло |
| Số nhiều (они́) | полирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
полировать nghĩa là gì?
полировать (động từ) nghĩa là đánh bóng, làm nhẵn.
полировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полирова́ть (phiên âm Latinh polirovátʹ, IPA [pəlʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.