отполирова́ть
Dấu sắc trên отполирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отполирова́ть nghĩa là đánh bóng, làm nhẵn.
Nghĩa của отполирова́ть
Thể hoàn thành của полирова́ть.
Động từ
- Đánh bóng, làm nhẵn, làm láng.
Cặp thể của отполирова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отполирова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отполиру́ю |
| ты | отполиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | отполиру́ет |
| мы | отполиру́ем |
| вы | отполиру́ете |
| они́ | отполиру́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отполирова́л |
| Giống cái (она́) | отполирова́ла |
| Giống trung (оно́) | отполирова́ло |
| Số nhiều (они́) | отполирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отполиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отполиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
отполировать nghĩa là gì?
отполировать (động từ) nghĩa là đánh bóng, làm nhẵn.
отполировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отполирова́ть (phiên âm Latinh otpolirovátʹ, IPA [ɐtpəlʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.