TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отполирова́ть

thể hoàn thành
otpolirovátʹ[ɐtpəlʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отполирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отполирова́ть nghĩa là đánh bóng, làm nhẵn.

Nghĩa của отполирова́ть

Thể hoàn thành của полирова́ть.

Động từ

  1. Đánh bóng, làm nhẵn, làm láng.

Cặp thể của отполирова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отполирова́ть

NgôiTương lai
яотполиру́ю
тыотполиру́ешь
он / она́ / оно́отполиру́ет
мыотполиру́ем
выотполиру́ете
они́отполиру́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отполирова́л
Giống cái (она́)отполирова́ла
Giống trung (оно́)отполирова́ло
Số nhiều (они́)отполирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отполиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отполиру́йте

Câu hỏi thường gặp

отполировать nghĩa là gì?

отполировать (động từ) nghĩa là đánh bóng, làm nhẵn.

отполировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отполирова́ть (phiên âm Latinh otpolirovátʹ, IPA [ɐtpəlʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.