TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиро́вщик

giống đựcđộng vật
poliróvščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиро́вщик nghĩa là người thợ đánh bóng.

Nghĩa của полиро́вщик

Danh từ

  1. Người thợ đánh bóng.
    • полиро́вщик ме́белиthợ đánh bóng đồ gỗ, thợ đánh véc-ni

Biến cách của полиро́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полиро́вщикполиро́вщики
Sinh cách кого? чего?полиро́вщикаполиро́вщиков
Tặng cách кому? чему?полиро́вщикуполиро́вщикам
Đối cách кого? что?полиро́вщикаполиро́вщиков
Công cụ cách кем? чем?полиро́вщикомполиро́вщиками
Giới cách о ком? о чём?полиро́вщикеполиро́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полировщик nghĩa là gì?

полировщик (danh từ) nghĩa là người thợ đánh bóng.

полировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиро́вщик (phiên âm Latinh poliróvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.