полиро́вщик
Dấu sắc trên полиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полиро́вщик nghĩa là người thợ đánh bóng.
Nghĩa của полиро́вщик
Danh từ
- Người thợ đánh bóng.
- полиро́вщик ме́белиthợ đánh bóng đồ gỗ, thợ đánh véc-ni
Biến cách của полиро́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полиро́вщик | полиро́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | полиро́вщика | полиро́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | полиро́вщику | полиро́вщикам |
| Đối cách кого? что? | полиро́вщика | полиро́вщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | полиро́вщиком | полиро́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | полиро́вщике | полиро́вщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
полировщик nghĩa là gì?
полировщик (danh từ) nghĩa là người thợ đánh bóng.
полировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полиро́вщик (phiên âm Latinh poliróvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.