TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

политехниза́ция

giống cáibất động vật
politexnizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên политехниза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

политехниза́ция nghĩa là Sự áp dụng chế độ giáo dục bách khoa, áp dụng chế độ giáo dục kỹ thuật tổng hợp, kỹ thuật tổng hợp hóa.

Nghĩa của политехниза́ция

Danh từ

  1. Sự áp dụng chế độ giáo dục bách khoa, áp dụng chế độ giáo dục kỹ thuật tổng hợp, kỹ thuật tổng hợp hóa.
    • политехниза́ция шко́лы[sự] áp dụng chế độ giáo dục bách khoa trong nhà trường, kỹ thuật tổng hợp hóa nhà trường

Biến cách của политехниза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?политехниза́цияполитехниза́ции
Sinh cách кого? чего?политехниза́цииполитехниза́ций
Tặng cách кому? чему?политехниза́цииполитехниза́циям
Đối cách кого? что?политехниза́циюполитехниза́ции
Công cụ cách кем? чем?политехниза́циейполитехниза́циями
Giới cách о ком? о чём?политехниза́цииполитехниза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

политехнизация nghĩa là gì?

политехнизация (danh từ) nghĩa là Sự áp dụng chế độ giáo dục bách khoa, áp dụng chế độ giáo dục kỹ thuật tổng hợp, kỹ thuật tổng hợp hóa.

политехнизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là политехниза́ция (phiên âm Latinh politexnizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.