по́лис
giống đựcbất động vật
pólis[ˈpolʲɪs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên по́лис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́лис nghĩa là giấy bảo hiểm.
Nghĩa của по́лис
Danh từ
- Giấy bảo hiểm.
Biến cách của по́лис (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | по́лис | по́лисы |
| Sinh cách кого? чего? | по́лиса | по́лисов |
| Tặng cách кому? чему? | по́лису | по́лисам |
| Đối cách кого? что? | по́лис | по́лисы |
| Công cụ cách кем? чем? | по́лисом | по́лисами |
| Giới cách о ком? о чём? | по́лисе | по́лисах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полис nghĩa là gì?
полис (danh từ) nghĩa là giấy bảo hiểm.
полис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́лис (phiên âm Latinh pólis, IPA [ˈpolʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.