TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́лис

giống đựcbất động vật
pólis[ˈpolʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́лис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́лис nghĩa là giấy bảo hiểm.

Nghĩa của по́лис

Danh từ

  1. Giấy bảo hiểm.

Biến cách của по́лис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́лиспо́лисы
Sinh cách кого? чего?по́лисапо́лисов
Tặng cách кому? чему?по́лисупо́лисам
Đối cách кого? что?по́лиспо́лисы
Công cụ cách кем? чем?по́лисомпо́лисами
Giới cách о ком? о чём?по́лисепо́лисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полис nghĩa là gì?

полис (danh từ) nghĩa là giấy bảo hiểm.

полис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́лис (phiên âm Latinh pólis, IPA [ˈpolʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.