TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полисеми́я

giống cáibất động vật
polisemíja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полисеми́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полисеми́я nghĩa là hiện tượng nhiều nghĩa.

Nghĩa của полисеми́я

Danh từ

  1. Hiện tượng nhiều nghĩa.

Biến cách của полисеми́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полисеми́яполисеми́и
Sinh cách кого? чего?полисеми́иполисеми́й
Tặng cách кому? чему?полисеми́иполисеми́ям
Đối cách кого? что?полисеми́юполисеми́и
Công cụ cách кем? чем?полисеми́ейполисеми́ями
Giới cách о ком? о чём?полисеми́иполисеми́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полисемия nghĩa là gì?

полисемия (danh từ) nghĩa là hiện tượng nhiều nghĩa.

полисемия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полисеми́я (phiên âm Latinh polisemíja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.