TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

политбюро́

giống trungbất động vật
politbjuró[pɐˌlʲidbʲʊˈro] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên политбюро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

политбюро́ nghĩa là bộ chính trị.

Nghĩa của политбюро́

Danh từ

  1. Bộ chính trị.

Câu hỏi thường gặp

политбюро nghĩa là gì?

политбюро (danh từ) nghĩa là bộ chính trị.

политбюро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là политбюро́ (phiên âm Latinh politbjuró, IPA [pɐˌlʲidbʲʊˈro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.