TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

политеи́зм

giống đựcbất động vật
politɛízm[pəlʲɪtɨˈizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên политеи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

политеи́зм nghĩa là đa thần giáo, đạo nhiều thần.

Nghĩa của политеи́зм

Danh từ

  1. Đa thần giáo, đạo nhiều thần.

Biến cách của политеи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?политеи́змполитеи́змы
Sinh cách кого? чего?политеи́змаполитеи́змов
Tặng cách кому? чему?политеи́змуполитеи́змам
Đối cách кого? что?политеи́змполитеи́змы
Công cụ cách кем? чем?политеи́змомполитеи́змами
Giới cách о ком? о чём?политеи́змеполитеи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

политеизм nghĩa là gì?

политеизм (danh từ) nghĩa là đa thần giáo, đạo nhiều thần.

политеизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là политеи́зм (phiên âm Latinh politɛízm, IPA [pəlʲɪtɨˈizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.