TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

политехнизи́ровать

thể chưa hoàn thành
politexnizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên политехнизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

политехнизи́ровать nghĩa là Áp dụng chế độ giáo dục bách khoa, áp dụng chế độ giáo dục kỹ thuật tổng hợp, kỹ thuật tổng hợp hóa.

Nghĩa của политехнизи́ровать

Động từ

  1. Áp dụng chế độ giáo dục bách khoa, áp dụng chế độ giáo dục kỹ thuật tổng hợp, kỹ thuật tổng hợp hóa. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

политехнизировать nghĩa là gì?

политехнизировать (động từ) nghĩa là Áp dụng chế độ giáo dục bách khoa, áp dụng chế độ giáo dục kỹ thuật tổng hợp, kỹ thuật tổng hợp hóa.

политехнизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là политехнизи́ровать (phiên âm Latinh politexnizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.