TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

политика́н

giống đựcđộng vật
politikán giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên политика́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

политика́н nghĩa là chính khách, con buôn chính trị.

Nghĩa của политика́н

Danh từ

  1. Chính khách, con buôn chính trị, (интриган) kẻ giảo hoạt, kẻ gian hùng.

Biến cách của политика́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?политика́нполитика́ны
Sinh cách кого? чего?политика́наполитика́нов
Tặng cách кому? чему?политика́нуполитика́нам
Đối cách кого? что?политика́наполитика́нов
Công cụ cách кем? чем?политика́номполитика́нами
Giới cách о ком? о чём?политика́неполитика́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

политикан nghĩa là gì?

политикан (danh từ) nghĩa là chính khách, con buôn chính trị.

политикан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là политика́н (phiên âm Latinh politikán); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.