политика́н
Dấu sắc trên политика́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
политика́н nghĩa là chính khách, con buôn chính trị.
Nghĩa của политика́н
Danh từ
- Chính khách, con buôn chính trị, (интриган) kẻ giảo hoạt, kẻ gian hùng.
Biến cách của политика́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | политика́н | политика́ны |
| Sinh cách кого? чего? | политика́на | политика́нов |
| Tặng cách кому? чему? | политика́ну | политика́нам |
| Đối cách кого? что? | политика́на | политика́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | политика́ном | политика́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | политика́не | политика́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
политикан nghĩa là gì?
политикан (danh từ) nghĩa là chính khách, con buôn chính trị.
политикан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là политика́н (phiên âm Latinh politikán); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.