TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поли́тико-воспита́тельный

polítiko-vospitátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поли́тико-воспита́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поли́тико-воспита́тельный nghĩa là giáo dục chính trị.

Nghĩa của поли́тико-воспита́тельный

Tính từ

  1. (thuộc) giáo dục chính trị.
    • поли́тико-воспита́тельная рабо́таcông tác giáo dục chính trị

Câu hỏi thường gặp

политико-воспитательный nghĩa là gì?

политико-воспитательный (tính từ) nghĩa là giáo dục chính trị.

политико-воспитательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поли́тико-воспита́тельный (phiên âm Latinh polítiko-vospitátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.