TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полити́чный

politíčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полити́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полити́чный nghĩa là khóe léo, ngoại giao.

Nghĩa của полити́чный

Tính từ

  1. Có tính chất chính trị, khóe léo, ngoại giao.

Biến cách của полити́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполити́чныйполити́чноеполити́чнаяполити́чные
Sinh cáchполити́чногополити́чногополити́чнойполити́чных
Tặng cáchполити́чномуполити́чномуполити́чнойполити́чным
Đối cáchполити́чныйполити́чноеполити́чнуюполити́чные
Công cụ cáchполити́чнымполити́чнымполити́чнойполити́чными
Giới cáchполити́чномполити́чномполити́чнойполити́чных
Dạng ngắnполити́ченполити́чнополити́чнаполити́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

политичный nghĩa là gì?

политичный (tính từ) nghĩa là khóe léo, ngoại giao.

политичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полити́чный (phiên âm Latinh politíčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.