поли́ть
Dấu sắc trên поли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поли́ть nghĩa là tưới, rưới.
Nghĩa của поли́ть
Thể hoàn thành của полива́ть.
Động từ
- Tưới, rưới, tưới nước.
- Tưới.
Cặp thể của поли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | полью́ |
| ты | польёшь |
| он / она́ / оно́ | польёт |
| мы | польём |
| вы | польёте |
| они́ | полью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | по́лил |
| Giống cái (она́) | полила́ |
| Giống trung (оно́) | по́лило |
| Số nhiều (они́) | по́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поле́йте |
Câu ví dụ với поли́ть
- Я полил сад. Tôi đã tưới cây trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11041579
- Полил дождь. Trời bắt đầu mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5888894
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
полить nghĩa là gì?
полить (động từ) nghĩa là tưới, rưới.
полить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поли́ть (phiên âm Latinh polítʹ, IPA [pɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.