TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

политотде́л

giống đựcbất động vật
politotdél[pɐˌlʲitɐˈdʲːeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên политотде́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

политотде́л nghĩa là ban chính trị, cục chính trị.

Nghĩa của политотде́л

Danh từ

  1. Ban [công tác] chính trị, cục chính trị.

Biến cách của политотде́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?политотде́лполитотде́лы
Sinh cách кого? чего?политотде́лаполитотде́лов
Tặng cách кому? чему?политотде́луполитотде́лам
Đối cách кого? что?политотде́лполитотде́лы
Công cụ cách кем? чем?политотде́ломполитотде́лами
Giới cách о ком? о чём?политотде́леполитотде́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

политотдел nghĩa là gì?

политотдел (danh từ) nghĩa là ban chính trị, cục chính trị.

политотдел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là политотде́л (phiên âm Latinh politotdél, IPA [pɐˌlʲitɐˈdʲːeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.