Dấu sắc trên политрабо́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
политрабо́та nghĩa là công tác chính trị.
Nghĩa của политрабо́та
Danh từ
Công tác chính trị.
Câu hỏi thường gặp
политработа nghĩa là gì?
политработа (danh từ) nghĩa là công tác chính trị.
политработа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là политрабо́та (phiên âm Latinh politrabóta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.