TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

политу́ра

giống cáibất động vật
politúra[pəlʲɪˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên политу́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

политу́ра nghĩa là sơn bóng, véc-ni.

Nghĩa của политу́ра

Danh từ

  1. Sơn bóng, véc-ni, vecni.

Biến cách của политу́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?политу́раполиту́ры
Sinh cách кого? чего?политу́рыполиту́р
Tặng cách кому? чему?политу́реполиту́рам
Đối cách кого? что?политу́руполиту́ры
Công cụ cách кем? чем?политу́ройполиту́рами
Giới cách о ком? о чём?политу́реполиту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

политура nghĩa là gì?

политура (danh từ) nghĩa là sơn bóng, véc-ni.

политура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là политу́ра (phiên âm Latinh politúra, IPA [pəlʲɪˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.