TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

политформирова́ние

giống trungbất động vật
politformirovánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên политформирова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

политформирова́ние nghĩa là chánh đảng, đảng.

Nghĩa của политформирова́ние

Danh từ

  1. Chánh đảng, đảng.

Biến cách của политформирова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?политформирова́ниеполитформирова́ния
Sinh cách кого? чего?политформирова́нияполитформирова́ний
Tặng cách кому? чему?политформирова́ниюполитформирова́ниям
Đối cách кого? что?политформирова́ниеполитформирова́ния
Công cụ cách кем? чем?политформирова́ниемполитформирова́ниями
Giới cách о ком? о чём?политформирова́нииполитформирова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

политформирование nghĩa là gì?

политформирование (danh từ) nghĩa là chánh đảng, đảng.

политформирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là политформирова́ние (phiên âm Latinh politformirovánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.