TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

политэконо́мия

giống cáibất động vật
politɛkonómija[pɐˌlʲitɨkɐˈnomʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên политэконо́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

политэконо́мия nghĩa là kinh tế chính trị.

Nghĩa của политэконо́мия

Danh từ

  1. Chính trị kinh tế học, [môn, khoa] kinh tế học chính trị, kinh tế chính trị.

Biến cách của политэконо́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?политэконо́мияполитэконо́мии
Sinh cách кого? чего?политэконо́мииполитэконо́мий
Tặng cách кому? чему?политэконо́мииполитэконо́миям
Đối cách кого? что?политэконо́миюполитэконо́мии
Công cụ cách кем? чем?политэконо́миейполитэконо́миями
Giới cách о ком? о чём?политэконо́мииполитэконо́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

политэкономия nghĩa là gì?

политэкономия (danh từ) nghĩa là kinh tế chính trị.

политэкономия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là политэконо́мия (phiên âm Latinh politɛkonómija, IPA [pɐˌlʲitɨkɐˈnomʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.