TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поли́ться

thể hoàn thành
polítʹsja[pɐˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поли́ться nghĩa là giội nước, xối nước, chảy ra, tuôn ra.

Nghĩa của поли́ться

Thể hoàn thành của полива́ться.

Động từ

  1. Giội nước [cho mình], xối nước [cho mình].
  2. начать литься [bắt đầu] chảy ra, tuôn ra, trút xuống.

Cặp thể của поли́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поли́ться

NgôiTương lai
яполью́сь
тыпольёшься
он / она́ / оно́польётся
мыпольёмся
выпольётесь
они́полью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поли́лся
Giống cái (она́)полила́сь
Giống trung (оно́)полило́сь
Số nhiều (они́)полили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поле́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поле́йтесь

Họ từ của поли́ться

Câu hỏi thường gặp

политься nghĩa là gì?

политься (động từ) nghĩa là giội nước, xối nước, chảy ra, tuôn ra.

политься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поли́ться (phiên âm Latinh polítʹsja, IPA [pɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.