поли́ться
Dấu sắc trên поли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поли́ться nghĩa là giội nước, xối nước, chảy ra, tuôn ra.
Nghĩa của поли́ться
Thể hoàn thành của полива́ться.
Động từ
- Giội nước [cho mình], xối nước [cho mình].
- начать литься [bắt đầu] chảy ra, tuôn ra, trút xuống.
Cặp thể của поли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поли́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | полью́сь |
| ты | польёшься |
| он / она́ / оно́ | польётся |
| мы | польёмся |
| вы | польётесь |
| они́ | полью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поли́лся |
| Giống cái (она́) | полила́сь |
| Giống trung (оно́) | полило́сь |
| Số nhiều (они́) | полили́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поле́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поле́йтесь |
Họ từ của поли́ться
Câu hỏi thường gặp
политься nghĩa là gì?
политься (động từ) nghĩa là giội nước, xối nước, chảy ra, tuôn ra.
политься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поли́ться (phiên âm Latinh polítʹsja, IPA [pɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.