TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полифони́я

giống cáibất động vật
polifoníja[pəlʲɪfɐˈnʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полифони́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полифони́я nghĩa là âm nhạc phức điệu.

Nghĩa của полифони́я

Danh từ

  1. Âm nhạc phức điệu.

Biến cách của полифони́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полифони́яполифони́и
Sinh cách кого? чего?полифони́иполифони́й
Tặng cách кому? чему?полифони́иполифони́ям
Đối cách кого? что?полифони́юполифони́и
Công cụ cách кем? чем?полифони́ейполифони́ями
Giới cách о ком? о чём?полифони́иполифони́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полифония nghĩa là gì?

полифония (danh từ) nghĩa là âm nhạc phức điệu.

полифония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полифони́я (phiên âm Latinh polifoníja, IPA [pəlʲɪfɐˈnʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.