TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полихлорвини́л

giống đựcbất động vật
polixlorviníl giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полихлорвини́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полихлорвини́л nghĩa là Clorua polivinin, policlovinyl.

Nghĩa của полихлорвини́л

Danh từ

  1. Clorua polivinin, policlovinyl.

Biến cách của полихлорвини́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полихлорвини́лполихлорвини́лы
Sinh cách кого? чего?полихлорвини́лаполихлорвини́лов
Tặng cách кому? чему?полихлорвини́луполихлорвини́лам
Đối cách кого? что?полихлорвини́лполихлорвини́лы
Công cụ cách кем? чем?полихлорвини́ломполихлорвини́лами
Giới cách о ком? о чём?полихлорвини́леполихлорвини́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полихлорвинил nghĩa là gì?

полихлорвинил (danh từ) nghĩa là Clorua polivinin, policlovinyl.

полихлорвинил đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полихлорвини́л (phiên âm Latinh polixlorviníl); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.