TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полихро́мия

giống cái
polixrómija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полихро́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полихро́мия nghĩa là tính đa sắc, nhiều màu.

Nghĩa của полихро́мия

Danh từ

  1. Tính đa sắc, nhiều màu.

Câu hỏi thường gặp

полихромия nghĩa là gì?

полихромия (danh từ) nghĩa là tính đa sắc, nhiều màu.

полихромия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полихро́мия (phiên âm Latinh polixrómija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.