TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полица́й

giống đựcđộng vật
policáj[pəlʲɪˈt͡saj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полица́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полица́й nghĩa là cớm.

Nghĩa của полица́й

Danh từ

  1. Cớm.

Biến cách của полица́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полица́йполица́и
Sinh cách кого? чего?полица́яполица́ев
Tặng cách кому? чему?полица́юполица́ям
Đối cách кого? что?полица́яполица́ев
Công cụ cách кем? чем?полица́емполица́ями
Giới cách о ком? о чём?полица́еполица́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полицай nghĩa là gì?

полицай (danh từ) nghĩa là cớm.

полицай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полица́й (phiên âm Latinh policáj, IPA [pəlʲɪˈt͡saj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.