TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поли́ция

Cấp độ ≈A1 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
polícija[pɐˈlʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поли́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поли́ция nghĩa là cảnh sát, cảnh binh.

Nghĩa của поли́ция

Danh từ

  1. орган. [sở] cảnh sát, cảnh binh.
    • вое́нная поли́цияquân cảnh, hiến binh
  2. отряд [đội, toán] cảnh sát, cảnh binh.

Biến cách của поли́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поли́цияполи́ции
Sinh cách кого? чего?поли́цииполи́ций
Tặng cách кому? чему?поли́цииполи́циям
Đối cách кого? что?поли́циюполи́ции
Công cụ cách кем? чем?поли́циейполи́циями
Giới cách о ком? о чём?поли́цииполи́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với поли́ция

  • Полиция вас заставит найти пули. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.Tatoeba #5534
  • Интересно, почему полиция не нашла оружия. Tôi thắc mắc tại sao cảnh sát đã không tìm thấy được khẩu súng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7997929
  • Полиция изъяла в школе большое количество наркотиков. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1866907
  • Полиция обвинила его в краже. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4551438
  • Полиция расследует причину аварии. Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054308
  • Полиция! Никому не двигаться. Cảnh sát đây! Tất cả đứng yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3524434
  • Полиция конфисковала в школе большое количество наркотических средств. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4179311
  • Полиция там. Công an đang ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5953482

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

полиция nghĩa là gì?

полиция (danh từ) nghĩa là cảnh sát, cảnh binh.

полиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поли́ция (phiên âm Latinh polícija, IPA [pɐˈlʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.