TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полишине́ль

giống đựcđộng vật
polišinélʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полишине́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полишине́ль nghĩa là con rối hề.

Nghĩa của полишине́ль

Danh từ

  1. Con rối hề.
    • секре́т полишине́льяbí mật mà ai cũng biết

Biến cách của полишине́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полишине́льполишине́ли
Sinh cách кого? чего?полишине́ляполишине́лей
Tặng cách кому? чему?полишине́люполишине́лям
Đối cách кого? что?полишине́ляполишине́лей
Công cụ cách кем? чем?полишине́лемполишине́лями
Giới cách о ком? о чём?полишине́леполишине́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полишинель nghĩa là gì?

полишинель (danh từ) nghĩa là con rối hề.

полишинель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полишине́ль (phiên âm Latinh polišinélʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.