TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полицме́йстер

giống đựcđộng vật
policméjster giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полицме́йстер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полицме́йстер nghĩa là cảnh sát trưởng.

Nghĩa của полицме́йстер

Danh từ

  1. Cảnh sát trưởng.

Biến cách của полицме́йстер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полицме́йстерполицме́йстеры
Sinh cách кого? чего?полицме́йстераполицме́йстеров
Tặng cách кому? чему?полицме́йстеруполицме́йстерам
Đối cách кого? что?полицме́йстераполицме́йстеров
Công cụ cách кем? чем?полицме́йстеромполицме́йстерами
Giới cách о ком? о чём?полицме́йстереполицме́йстерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полицмейстер nghĩa là gì?

полицмейстер (danh từ) nghĩa là cảnh sát trưởng.

полицмейстер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полицме́йстер (phiên âm Latinh policméjster); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.