полиэ́др
giống đựcbất động vật
poliédr
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên полиэ́др chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полиэ́др nghĩa là khối đa diện.
Nghĩa của полиэ́др
Danh từ
- Khối đa diện.
Biến cách của полиэ́др (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поли́эдр | поли́эдры |
| Sinh cách кого? чего? | поли́эдра | поли́эдров |
| Tặng cách кому? чему? | поли́эдру | поли́эдрам |
| Đối cách кого? что? | поли́эдр | поли́эдры |
| Công cụ cách кем? чем? | поли́эдром | поли́эдрами |
| Giới cách о ком? о чём? | поли́эдре | поли́эдрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полиэдр nghĩa là gì?
полиэдр (danh từ) nghĩa là khối đa diện.
полиэдр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полиэ́др (phiên âm Latinh poliédr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.