TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиэ́др

giống đựcbất động vật
poliédr giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиэ́др chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиэ́др nghĩa là khối đa diện.

Nghĩa của полиэ́др

Danh từ

  1. Khối đa diện.

Biến cách của полиэ́др (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поли́эдрполи́эдры
Sinh cách кого? чего?поли́эдраполи́эдров
Tặng cách кому? чему?поли́эдруполи́эдрам
Đối cách кого? что?поли́эдрполи́эдры
Công cụ cách кем? чем?поли́эдромполи́эдрами
Giới cách о ком? о чём?поли́эдреполи́эдрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полиэдр nghĩa là gì?

полиэдр (danh từ) nghĩa là khối đa diện.

полиэдр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиэ́др (phiên âm Latinh poliédr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.