TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полиэтиле́новый

polietilénovyj[pəlʲɪɪtʲɪˈlʲenəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полиэтиле́новый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полиэтиле́новый nghĩa là pôliêtilen.

Nghĩa của полиэтиле́новый

Tính từ

  1. (thuộc) pôliêtilen.

Biến cách của полиэтиле́новый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполиэтиле́новыйполиэтиле́новоеполиэтиле́новаяполиэтиле́новые
Sinh cáchполиэтиле́новогополиэтиле́новогополиэтиле́новойполиэтиле́новых
Tặng cáchполиэтиле́новомуполиэтиле́новомуполиэтиле́новойполиэтиле́новым
Đối cáchполиэтиле́новый / полиэтиле́новогополиэтиле́новоеполиэтиле́новуюполиэтиле́новые / полиэтиле́новых
Công cụ cáchполиэтиле́новымполиэтиле́новымполиэтиле́новойполиэтиле́новыми
Giới cáchполиэтиле́новомполиэтиле́новомполиэтиле́новойполиэтиле́новых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полиэтиленовый nghĩa là gì?

полиэтиленовый (tính từ) nghĩa là pôliêtilen.

полиэтиленовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полиэтиле́новый (phiên âm Latinh polietilénovyj, IPA [pəlʲɪɪtʲɪˈlʲenəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.