TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полко́вник

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
polkóvnik[pɐɫˈkovnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полко́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полко́вник nghĩa là đại tá.

Nghĩa của полко́вник

Danh từ

  1. Đại tá.

Biến cách của полко́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полко́вникполко́вники
Sinh cách кого? чего?полко́вникаполко́вников
Tặng cách кому? чему?полко́вникуполко́вникам
Đối cách кого? что?полко́вникаполко́вников
Công cụ cách кем? чем?полко́вникомполко́вниками
Giới cách о ком? о чём?полко́вникеполко́вниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

полковник nghĩa là gì?

полковник (danh từ) nghĩa là đại tá.

полковник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полко́вник (phiên âm Latinh polkóvnik, IPA [pɐɫˈkovnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.