TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полково́й

polkovój[pəɫkɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полково́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полково́й nghĩa là Thuộc về trung đoàn.

Nghĩa của полково́й

Tính từ

  1. Thuộc về trung đoàn.
    • полково́е знамя́[lá] cờ trung đoàn

Biến cách của полково́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполково́йполково́еполкова́яполковы́е
Sinh cáchполково́гополково́гополково́йполковы́х
Tặng cáchполково́муполково́муполково́йполковы́м
Đối cáchполково́й / полково́гополково́еполкову́юполковы́е / полковы́х
Công cụ cáchполковы́мполковы́мполково́йполковы́ми
Giới cáchполково́мполково́мполково́йполковы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полковой nghĩa là gì?

полковой (tính từ) nghĩa là Thuộc về trung đoàn.

полковой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полково́й (phiên âm Latinh polkovój, IPA [pəɫkɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.