TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полново́дье

giống trungbất động vật
polnovódʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полново́дье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полново́дье nghĩa là nước lũ, lũ.

Nghĩa của полново́дье

Danh từ

  1. [Trận, cơn] nước lũ, lũ.

Biến cách của полново́дье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полново́дьеполново́дья
Sinh cách кого? чего?полново́дьяполново́дий
Tặng cách кому? чему?полново́дьюполново́дьям
Đối cách кого? что?полново́дьеполново́дья
Công cụ cách кем? чем?полново́дьемполново́дьями
Giới cách о ком? о чём?полново́дьеполново́дьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полноводье nghĩa là gì?

полноводье (danh từ) nghĩa là nước lũ, lũ.

полноводье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полново́дье (phiên âm Latinh polnovódʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.