TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полнокро́вие

giống trungbất động vật
polnokróvije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полнокро́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полнокро́вие nghĩa là chứng sung huyết, thừa máu.

Nghĩa của полнокро́вие

Danh từ

  1. Chứng sung huyết, thừa máu.

Biến cách của полнокро́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полнокро́виеполнокро́вия
Sinh cách кого? чего?полнокро́вияполнокро́вий
Tặng cách кому? чему?полнокро́виюполнокро́виям
Đối cách кого? что?полнокро́виеполнокро́вия
Công cụ cách кем? чем?полнокро́виемполнокро́виями
Giới cách о ком? о чём?полнокро́вииполнокро́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полнокровие nghĩa là gì?

полнокровие (danh từ) nghĩa là chứng sung huyết, thừa máu.

полнокровие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полнокро́вие (phiên âm Latinh polnokróvije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.