полномо́чный
Dấu sắc trên полномо́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полномо́чный nghĩa là có toàn quyền, đủ quyền hành.
Nghĩa của полномо́чный
Tính từ
- Có toàn quyền, đủ quyền hành, đủ quyền hạn.
- полномочный представи́тельngười đại diện toàn quyền
Biến cách của полномо́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | полномо́чный | полномо́чное | полномо́чная | полномо́чные |
| Sinh cách | полномо́чного | полномо́чного | полномо́чной | полномо́чных |
| Tặng cách | полномо́чному | полномо́чному | полномо́чной | полномо́чным |
| Đối cách | полномо́чный / полномо́чного | полномо́чное | полномо́чную | полномо́чные / полномо́чных |
| Công cụ cách | полномо́чным | полномо́чным | полномо́чной | полномо́чными |
| Giới cách | полномо́чном | полномо́чном | полномо́чной | полномо́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
полномочный nghĩa là gì?
полномочный (tính từ) nghĩa là có toàn quyền, đủ quyền hành.
полномочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полномо́чный (phiên âm Latinh polnomóčnyj, IPA [pəɫnɐˈmot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.