TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полномо́чный

polnomóčnyj[pəɫnɐˈmot͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полномо́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полномо́чный nghĩa là có toàn quyền, đủ quyền hành.

Nghĩa của полномо́чный

Tính từ

  1. Có toàn quyền, đủ quyền hành, đủ quyền hạn.
    • полномочный представи́тельngười đại diện toàn quyền

Biến cách của полномо́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполномо́чныйполномо́чноеполномо́чнаяполномо́чные
Sinh cáchполномо́чногополномо́чногополномо́чнойполномо́чных
Tặng cáchполномо́чномуполномо́чномуполномо́чнойполномо́чным
Đối cáchполномо́чный / полномо́чногополномо́чноеполномо́чнуюполномо́чные / полномо́чных
Công cụ cáchполномо́чнымполномо́чнымполномо́чнойполномо́чными
Giới cáchполномо́чномполномо́чномполномо́чнойполномо́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

полномочный nghĩa là gì?

полномочный (tính từ) nghĩa là có toàn quyền, đủ quyền hành.

полномочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полномо́чный (phiên âm Latinh polnomóčnyj, IPA [pəɫnɐˈmot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.