TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полномо́чие

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
polnomóčije[pəɫnɐˈmot͡ɕɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полномо́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полномо́чие nghĩa là toàn quyền, quyền hành.

Nghĩa của полномо́чие

Danh từ

  1. Toàn quyền, quyền hành, quyền hạn.
    • предоста́вить кому́-л. полномочие яgiao toàn quyền cho ai
    • переда́ть свои́ полномо́чияchuyển giao quyền hành của mình

Biến cách của полномо́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полномо́чиеполномо́чия
Sinh cách кого? чего?полномо́чияполномо́чий
Tặng cách кому? чему?полномо́чиюполномо́чиям
Đối cách кого? что?полномо́чиеполномо́чия
Công cụ cách кем? чем?полномо́чиемполномо́чиями
Giới cách о ком? о чём?полномо́чииполномо́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của полномо́чие

Câu hỏi thường gặp

полномочие nghĩa là gì?

полномочие (danh từ) nghĩa là toàn quyền, quyền hành.

полномочие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полномо́чие (phiên âm Latinh polnomóčije, IPA [pəɫnɐˈmot͡ɕɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.