TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полнота́

giống cáibất động vật
polnotá[pəɫnɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полнота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полнота́ nghĩa là mập mạp, to béo, béo phệ, béo phị.

Nghĩa của полнота́

Danh từ

  1. тучность [sự] mập mạp, to béo, đẫy đà.
  2. чрезмерная [sự] béo phệ, béo phị.
  3. полная мера [sự] đầy đủ.
    • полнота́ вла́сти[sự] toàn quyền

Biến cách của полнота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?полнота́
Sinh cách кого? чего?полноты́
Tặng cách кому? чему?полноте́
Đối cách кого? что?полноту́
Công cụ cách кем? чем?полното́й
Giới cách о ком? о чём?полноте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полнота nghĩa là gì?

полнота (danh từ) nghĩa là mập mạp, to béo, béo phệ, béo phị.

полнота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полнота́ (phiên âm Latinh polnotá, IPA [pəɫnɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.