TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́ло

giống trungbất động vật
pólo[ˈpoɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́ло nghĩa là môn bóng, pôlô.

Nghĩa của по́ло

Danh từ

  1. Môn bóng, pôlô.
    • во́дное по́ло[môn] bóng nước, vatepôlô

Câu hỏi thường gặp

поло nghĩa là gì?

поло (danh từ) nghĩa là môn bóng, pôlô.

поло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́ло (phiên âm Latinh pólo, IPA [ˈpoɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.