TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полоборо́та

giống đực
poloboróta giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полоборо́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полоборо́та nghĩa là sự quay nửa vòng.

Nghĩa của полоборо́та

Danh từ

  1. Sự quay nửa vòng.

Câu hỏi thường gặp

полоборота nghĩa là gì?

полоборота (danh từ) nghĩa là sự quay nửa vòng.

полоборота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полоборо́та (phiên âm Latinh poloboróta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.