TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полови́на

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
polovína[pəɫɐˈvʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полови́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полови́на nghĩa là một nửa.

Nghĩa của полови́на

Danh từ

  1. Một nửa; (середина чего-л.) giữa.
    • полови́на до́ма[một] nửa ngôi nhà
    • бо́льшая полови́наgià nửa
    • ме́ньшая полови́наnon nửa
    • в полови́не ма́яgiữa tháng năm
    • в полови́не седьмо́гоlúc sáu giờ rưỡi
    • в пе́рвой полови́не ию́ляtrong nửa đầu tháng bảy
    • пе́рвая полови́на девятна́дцатого ве́каnửa đầu (thượng bán, tiền bán) thế kỷ thứ mười chín
    • втора́я полови́на девятна́дцатого ве́каnửa sau (hạ bán, hậu bán) thế kỷ thứ mười chín

Biến cách của полови́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полови́наполови́ны
Sinh cách кого? чего?полови́ныполови́н
Tặng cách кому? чему?полови́неполови́нам
Đối cách кого? что?полови́нуполови́ны
Công cụ cách кем? чем?полови́нойполови́нами
Giới cách о ком? о чём?полови́неполови́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với полови́на

  • Половина мирового населения проживает в городах. Một nửa dân số thế giới sống ở các thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3510141
  • Хорошее начало — половина дела. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2460726
  • Но уже половина двенадцатого. Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2829911
  • Половина этих яблок гнилые. Một nửa số quả táo đã bị thối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3695912
  • Три — половина от шести. Ba là một nửa của sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661427
  • Сейчас половина третьего. Bây giờ là 2 rưỡi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942286
  • "Ещё рано вставать". - "Почти половина девятого!" - "Что? Что же ты мне не сказал?" "Vẫn còn sớm mà, chưa cần dậy đâu." "Gần tám rưỡi rồi đấy!" "Cái gì? Sao không bảo tôi?" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12619165
  • Занятие не начнётся до половины девятого. Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

половина nghĩa là gì?

половина (danh từ) nghĩa là một nửa.

половина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полови́на (phiên âm Latinh polovína, IPA [pəɫɐˈvʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.