TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полови́нный

polovínnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полови́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полови́нный nghĩa là nửa.

Nghĩa của полови́нный

Tính từ

  1. Nửa.
    • плати́ть в полови́нныйом разме́реtrả nửa số tiền

Biến cách của полови́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchполови́нныйполови́нноеполови́ннаяполови́нные
Sinh cáchполови́нногополови́нногополови́ннойполови́нных
Tặng cáchполови́нномуполови́нномуполови́ннойполови́нным
Đối cáchполови́нныйполови́нноеполови́ннуюполови́нные
Công cụ cáchполови́ннымполови́ннымполови́ннойполови́нными
Giới cáchполови́нномполови́нномполови́ннойполови́нных
Dạng ngắnполови́ненполови́ннополови́ннаполови́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

половинный nghĩa là gì?

половинный (tính từ) nghĩa là nửa.

половинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полови́нный (phiên âm Latinh polovínnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.