TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полови́ца

giống cáibất động vật
polovíca[pəɫɐˈvʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полови́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полови́ца nghĩa là tấm ván, sàn.

Nghĩa của полови́ца

Danh từ

  1. Tấm ván, sàn.

Biến cách của полови́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полови́цаполови́цы
Sinh cách кого? чего?полови́цыполови́ц
Tặng cách кому? чему?полови́цеполови́цам
Đối cách кого? что?полови́цуполови́цы
Công cụ cách кем? чем?полови́цейполови́цами
Giới cách о ком? о чём?полови́цеполови́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với полови́ца

  • Деньги были спрятаны под половицами. Tiền đã bị giấu dưới ván sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4754506

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

половица nghĩa là gì?

половица (danh từ) nghĩa là tấm ván, sàn.

половица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полови́ца (phiên âm Latinh polovíca, IPA [pəɫɐˈvʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.