TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полово́дье

giống trungbất động vật
polovódʹje[pəɫɐˈvodʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полово́дье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полово́дье nghĩa là lũ băng, nước lũ.

Nghĩa của полово́дье

Danh từ

  1. [Trận, cơn] lũ băng, nước lũ, lũ.
    • весе́ннее полово́дье[trận] lũ băng mùa xuân

Biến cách của полово́дье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полово́дьеполово́дья
Sinh cách кого? чего?полово́дьяполово́дий
Tặng cách кому? чему?полово́дьюполово́дьям
Đối cách кого? что?полово́дьеполово́дья
Công cụ cách кем? чем?полово́дьемполово́дьями
Giới cách о ком? о чём?полово́дьеполово́дьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của полово́дье

Câu hỏi thường gặp

половодье nghĩa là gì?

половодье (danh từ) nghĩa là lũ băng, nước lũ.

половодье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полово́дье (phiên âm Latinh polovódʹje, IPA [pəɫɐˈvodʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.