полово́й
Dấu sắc trên полово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полово́й nghĩa là tình dục.
Nghĩa của полово́й
Tính từ
- Tình dục.
Biến cách của полово́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | полово́й | полово́е | полова́я | половы́е |
| Sinh cách | полово́го | полово́го | полово́й | половы́х |
| Tặng cách | полово́му | полово́му | полово́й | половы́м |
| Đối cách | полово́й / полово́го | полово́е | полову́ю | половы́е / половы́х |
| Công cụ cách | половы́м | половы́м | полово́й | половы́ми |
| Giới cách | полово́м | полово́м | полово́й | половы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Cụm từ, thành ngữ với полово́й
- половой член — Dương vật.
Câu ví dụ với полово́й
- Сифилис - это инфекция, которая может передаваться половым путём. Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3095383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
половой nghĩa là gì?
половой (tính từ) nghĩa là tình dục.
половой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полово́й (phiên âm Latinh polovój, IPA [pəɫɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.