поло́гий
Dấu sắc trên поло́гий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поло́гий nghĩa là thoai thoải, thoải thoải.
Nghĩa của поло́гий
Tính từ
- Thoai thoải, thoải thoải, thoải.
- пологий бе́регbờ thoai thoải
Biến cách của поло́гий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поло́гий | поло́гое | поло́гая | поло́гие |
| Sinh cách | поло́гого | поло́гого | поло́гой | поло́гих |
| Tặng cách | поло́гому | поло́гому | поло́гой | поло́гим |
| Đối cách | поло́гий / поло́гого | поло́гое | поло́гую | поло́гие / поло́гих |
| Công cụ cách | поло́гим | поло́гим | поло́гой | поло́гими |
| Giới cách | поло́гом | поло́гом | поло́гой | поло́гих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của поло́гий
| So sánh hơn | (по)поло́же |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поло́гий
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пологий nghĩa là gì?
пологий (tính từ) nghĩa là thoai thoải, thoải thoải.
пологий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поло́гий (phiên âm Latinh pológij, IPA [pɐˈɫoɡʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.