TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поло́гость

giống cáibất động vật
pológostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поло́гость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поло́гость nghĩa là thoai thoải, thoải.

Nghĩa của поло́гость

Danh từ

  1. [Độ, dốc] thoai thoải, thoải.

Biến cách của поло́гость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поло́гостьполо́гости
Sinh cách кого? чего?поло́гостиполо́гостей
Tặng cách кому? чему?поло́гостиполо́гостям
Đối cách кого? что?поло́гостьполо́гости
Công cụ cách кем? чем?поло́гостьюполо́гостями
Giới cách о ком? о чём?поло́гостиполо́гостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пологость nghĩa là gì?

пологость (danh từ) nghĩa là thoai thoải, thoải.

пологость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поло́гость (phiên âm Latinh pológostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.