TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

положи́тельно

položítelʹno[pəɫɐˈʐɨtʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên положи́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

положи́тельно nghĩa là khẳng định, đồng ý.

Nghĩa của положи́тельно

Phó từ

  1. утвердительно [một cách] khẳng định, đồng ý, tán thành.
    • отве́тить положи́тельноtrả lời đồng ý
    • он положи́тельно ничего́ не понима́етnó hoàn toàn (tuyệt nhiên) không hiểu gì hết

Câu hỏi thường gặp

положительно nghĩa là gì?

положительно (phó từ) nghĩa là khẳng định, đồng ý.

положительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là положи́тельно (phiên âm Latinh položítelʹno, IPA [pəɫɐˈʐɨtʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.